Đăng bởi

Kiến trúc doanh nghiệp của Microsoft

Kiến trúc doanh nghiệp của Microsoft (Microsoft Enterprise Architecture) là một tập hợp các nguyên tắc, mô hình, phương pháp, và công cụ mà Microsoft cung cấp (và chính họ áp dụng) để giúp doanh nghiệp thiết kế và vận hành hệ thống công nghệ thông tin phù hợp với mục tiêu kinh doanh.

Dưới đây là cái nhìn tổng quan về kiến trúc doanh nghiệp của Microsoft, từ góc độ sản phẩm, dịch vụ và khung phương pháp:


🔷 1. Tổng quan mô hình kiến trúc doanh nghiệp của Microsoft

Microsoft không có một “Enterprise Architecture Framework” riêng hoàn toàn như TOGAF, nhưng họ cung cấp một hệ sinh thái công cụ và hướng dẫn giúp doanh nghiệp thực thi kiến trúc doanh nghiệp dựa trên các framework chuẩn.

Microsoft hỗ trợ EA thông qua:

  • Microsoft Cloud Adoption Framework (CAF)
  • Microsoft Azure Architecture Framework
  • Microsoft Power Platform và Dynamics 365
  • Microsoft 365 cho kiến trúc người dùng cuối
  • Microsoft Purview & Defender cho kiến trúc bảo mật & tuân thủ
  • Microsoft Enterprise Skills Initiative (ESI) cho đào tạo EA

🔷 2. Các lớp trong kiến trúc doanh nghiệp Microsoft

Dưới đây là các lớp (layers) cơ bản mà Microsoft định hình trong kiến trúc doanh nghiệp, tương tự như trong TOGAF:

Lớp Kiến TrúcThành phần Microsoft
Business ArchitectureDynamics 365 (CRM, ERP), Power Platform (Power Apps, Power Automate), Viva
Application ArchitectureAzure App Services, Azure Functions, Azure Kubernetes Service (AKS)
Data ArchitectureAzure SQL, Synapse Analytics, Microsoft Fabric, Cosmos DB, Dataverse
Technology ArchitectureAzure infrastructure, Microsoft 365, Windows Server, Hyper-V
Security ArchitectureMicrosoft Defender, Azure AD, Microsoft Purview, Conditional Access
Integration ArchitectureAzure API Management, Logic Apps, Event Grid, Service Bus

🔷 3. Microsoft Cloud Adoption Framework (CAF)

CAF là khung hướng dẫn do Microsoft phát triển để giúp doanh nghiệp chuyển đổi lên đám mây một cách hiệu quả và bền vững. Đây là phần quan trọng nhất trong kiến trúc doanh nghiệp Microsoft hiện đại.

📌 Các giai đoạn trong CAF:

  1. Strategy – Định hướng chiến lược và động cơ lên cloud.
  2. Plan – Xây dựng lộ trình và danh mục workload.
  3. Ready – Chuẩn bị landing zone (kiến trúc nền tảng).
  4. Adopt – Di chuyển hoặc xây dựng mới ứng dụng.
  5. Govern – Áp dụng quản trị.
  6. Manage – Vận hành và tối ưu.

🔷 4. Microsoft Reference Architectures

Microsoft cung cấp hàng trăm mô hình kiến trúc mẫu (Reference Architectures) cho:

  • Microservices
  • Hybrid cloud
  • Data lakehouse / Data warehouse
  • AI & ML solutions
  • SAP on Azure
  • Zero Trust security

👉 Bạn có thể tìm thấy những kiến trúc mẫu này tại: https://learn.microsoft.com/en-us/azure/architecture/


🔷 5. Vai trò của TOGAF và các chuẩn EA khác

Microsoft không thay thế TOGAF hay Zachman mà tích hợp hoặc hỗ trợ sử dụng song song:

  • Nhiều công cụ của Microsoft (như Visio, Azure DevOps, Power BI) được dùng để visualize và quản lý EA artifacts theo TOGAF.
  • Azure CAF có thể mapping với ADM (Architecture Development Method) của TOGAF.

🔷 6. Công cụ hỗ trợ triển khai EA trong hệ sinh thái Microsoft

Công cụVai trò
Azure DevOpsQuản lý dự án, CI/CD, kiến trúc ứng dụng
Microsoft VisioVẽ sơ đồ kiến trúc EA
Microsoft Power BITrực quan hóa dữ liệu EA và quản trị
Azure Architecture CenterKiến thức kiến trúc mẫu
Microsoft Defender & PurviewBảo mật & quản trị tuân thủ
Power PlatformLow-code ứng dụng nghiệp vụ

🔷 7. Một ví dụ kiến trúc doanh nghiệp điển hình của Microsoft (mô hình tổng quan)

               [ Business Layer ]
       Dynamics 365 | Power Platform | Viva
                      ↓
               [ Application Layer ]
     Azure App Service | Functions | API Management
                      ↓
                [ Data Layer ]
    Synapse | SQL Database | Data Lake | Dataverse
                      ↓
            [ Technology / Infra Layer ]
     Azure IaaS/PaaS | Hybrid Cloud | Microsoft 365
                      ↓
              [ Security & Governance ]
   Azure AD | Defender | Purview | Azure Policy

📌 Nếu bạn là một kiến trúc sư doanh nghiệp (Enterprise Architect):

  • Microsoft khuyến nghị bạn sử dụng Cloud Adoption Framework + Well-Architected Framework + Azure Architecture Center làm cơ sở định hướng EA hiện đại.
  • Tận dụng Power Platform để xây dựng nhanh các giải pháp nghiệp vụ.
  • Kết hợp với chuẩn TOGAF/Zachman nếu tổ chức bạn cần EA theo chiều sâu.

Nếu bạn cần một sơ đồ trực quan tổng thể hoặc một bản mẫu EA framework Microsoft, mình có thể dựng hoặc cung cấp file Visio/PDF theo nhu cầu.

Bạn muốn đi sâu vào phần nào trong kiến trúc của Microsoft? (Ví dụ: Data architecture, security architecture, hay Power Platform?).

Đăng bởi

Kiến trúc hệ thống trung tâm dữ liệu của Google

Kiến trúc hệ thống trung tâm dữ liệu (Data Center Architecture) của Google là một trong những hệ thống phức tạp, hiệu quả và bảo mật nhất thế giới. Dưới đây là cái nhìn tổng quan về kiến trúc này, dựa trên các tài liệu và thông tin công khai từ Google:


📌 1. Tổng quan kiến trúc trung tâm dữ liệu của Google

Google thiết kế trung tâm dữ liệu theo mô hình hyperscale, phục vụ hàng tỷ người dùng trên toàn cầu với độ trễ thấp, độ tin cậy cao và khả năng mở rộng linh hoạt.


📦 2. Các lớp kiến trúc chính

2.1. Phần cứng (Hardware Layer)

  • Máy chủ tùy chỉnh (custom-built servers): Google tự thiết kế phần lớn phần cứng để tối ưu hiệu suất và điện năng (bao gồm CPU, ổ cứng, bo mạch chủ, v.v.).
  • TPU (Tensor Processing Unit): Bộ xử lý tùy chỉnh cho AI/ML.
  • Ổ đĩa và lưu trữ: Sử dụng cả SSD lẫn HDD. Google phát triển hệ thống lưu trữ riêng như Colossus (thế hệ mới của GFS – Google File System).
  • Switch & Network Fabric: Mạng trung tâm dữ liệu sử dụng Jupiter Network – một kiến trúc switch tùy chỉnh cho băng thông rất cao (> 1Pbps).

2.2. Mạng (Networking Layer)

  • Băng thông nội bộ khổng lồ: Google xây dựng hệ thống SDN (Software Defined Networking) riêng để điều khiển routing và lưu lượng.
  • Edge caching: Dữ liệu phổ biến (như video YouTube) được cache tại các điểm gần người dùng để giảm tải trung tâm.
  • BGP Anycast: Tối ưu đường đi và cân bằng tải cho DNS và các dịch vụ toàn cầu.

2.3. Lưu trữ & Cơ sở dữ liệu (Storage & Data Layer)

  • Colossus: Hệ thống lưu trữ phân tán thế hệ mới, thay thế GFS.
  • Bigtable: Cơ sở dữ liệu NoSQL phân tán.
  • Spanner: Cơ sở dữ liệu SQL phân tán toàn cầu, hỗ trợ consistency mạnh mẽ (true-time API).
  • Dremel: Hệ thống truy vấn dữ liệu quy mô lớn (tiền thân của BigQuery).

2.4. Tầng điều phối và ảo hóa (Orchestration & Virtualization Layer)

  • Borg: Hệ thống điều phối container nội bộ (tiền thân của Kubernetes).
  • Omega: Phiên bản mới hơn, hỗ trợ phân quyền tốt hơn.
  • Kubernetes: Mở rộng từ Borg, dùng ngoài cho người dùng Google Cloud.

2.5. Tầng dịch vụ và ứng dụng (Application & Services Layer)

  • Các dịch vụ như Gmail, Search, YouTube, Google Maps, Ads, v.v., đều chạy trong môi trường microservices được container hóa.
  • Mỗi dịch vụ có thể được triển khai toàn cầu, phân vùng theo địa lý và cân bằng tải qua hàng loạt trung tâm dữ liệu.

🔐 3. Bảo mật & quản lý hạ tầng

  • Bảo mật vật lý: An ninh nhiều lớp, nhận dạng sinh trắc học, camera giám sát, kiểm soát truy cập nghiêm ngặt.
  • Bảo mật mạng: Mã hóa trong khi truyền và khi lưu trữ, xác thực mạnh mẽ, bảo vệ chống DDoS.
  • Quản lý năng lượng: Google tự xây dựng trung tâm dữ liệu tiết kiệm năng lượng với PUE ~1.1, sử dụng AI để tối ưu tiêu thụ điện.

🌍 4. Toàn cầu hóa và khả năng phục hồi

  • Geo-redundancy: Dữ liệu được sao lưu và đồng bộ tại nhiều trung tâm dữ liệu trên khắp thế giới.
  • Load balancing toàn cầu: Google dùng hệ thống cân bằng tải thông minh để phân phối truy cập giữa các cụm máy chủ.
  • Khả năng chịu lỗi cao: Mọi lớp đều được thiết kế với khả năng failover và tự phục hồi.

⚙️ 5. Một số công nghệ cốt lõi trong trung tâm dữ liệu Google

Thành phầnMô tả
BorgHệ thống điều phối workload
ColossusHệ thống file phân tán
SpannerCơ sở dữ liệu SQL toàn cầu
JupiterKiến trúc mạng switch
TPUBộ xử lý cho AI/ML
Google SREMô hình quản trị hệ thống dựa trên độ tin cậy

📊 6. Sơ đồ minh họa kiến trúc (dạng logic)

[User Requests]
      ↓
[Google Front Ends] – Load Balancer, CDN (Edge Node)
      ↓
[Global Network Infrastructure]
      ↓
[Data Center]
 ├── [Compute Nodes (Borg-managed)]
 ├── [Storage Nodes (Colossus)]
 ├── [Database (Spanner, Bigtable)]
 ├── [AI/ML Nodes (TPU)]
      ↓
[Logging, Monitoring, SRE Systems]

📚 Nguồn tài liệu tham khảo công khai

  • Google’s Infrastructure Security Design Overview
  • Google Cloud’s Data Center Innovation
  • Research papers:
    • “The Datacenter as a Computer” (Barroso, Clidaras, Hölzle)
    • Spanner: Google’s Globally-Distributed Database (SIGMOD)
    • Borg, Omega, and Kubernetes papers
  • https://cloud.google.com/infrastructure

Nếu bạn cần sơ đồ minh họa kiến trúc dạng hình ảnh hoặc muốn phân tích một lớp cụ thể như Borg, Spanner, hoặc Colossus, mình có thể đào sâu thêm. Bạn muốn đi hướng nào tiếp?

Đăng bởi

Kiến trúc hệ thống trung tâm dữ liệu của Microsoft

Kiến trúc hệ thống trung tâm dữ liệu (data center architecture) của Microsoft, đặc biệt là trong mảng Azure Cloud, được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu khắt khe về hiệu năng, khả năng mở rộng, tính sẵn sàng cao, an ninh, và toàn cầu hóa. Microsoft đang vận hành hơn 200 trung tâm dữ liệu tại hơn 60 vùng địa lý (regions) trên toàn thế giới.

Dưới đây là kiến trúc tổng quan hệ thống trung tâm dữ liệu của Microsoft:


📌 1. Tổng quan kiến trúc

Trung tâm dữ liệu của Microsoft được xây dựng theo mô hình modular hyperscale, hỗ trợ:

  • Triển khai nhanh chóng
  • Mở rộng linh hoạt theo nhu cầu
  • Quản lý tập trung và tự động
  • Bảo mật đa lớp

🧱 2. Các tầng chính trong kiến trúc

2.1. Lớp vật lý (Physical Layer)

  • Máy chủ tùy biến (custom servers): Microsoft thiết kế riêng phần cứng thông qua dự án Project Olympus (thuộc Open Compute Project).
  • Lưu trữ: SSD, HDD, NVMe; các tầng lưu trữ lạnh, ấm, nóng; công nghệ Storage Spaces Direct.
  • Mạng vật lý: Hệ thống cáp quang, switch, router – sử dụng kiến trúc mạng fat-treeleaf-spine.
  • Làm mát: Khí, chất lỏng, và đặc biệt là trung tâm dữ liệu dưới nước (Project Natick).

2.2. Lớp mạng (Network Layer)

  • Azure Global Network: Một trong những mạng cáp quang riêng lớn nhất thế giới.
  • Software Defined Networking (SDN): Giúp quản lý mạng ảo hóa linh hoạt cho các dịch vụ Azure.
  • Azure Front Door & Traffic Manager: Định tuyến toàn cầu, cân bằng tải, tối ưu đường đi theo vị trí người dùng.
  • ExpressRoute: Kết nối trực tiếp từ hệ thống on-premises của khách hàng đến Azure (bỏ qua Internet công cộng).

2.3. Lớp lưu trữ và dữ liệu (Storage & Data Services)

  • Azure Blob Storage: Lưu trữ đối tượng không cấu trúc.
  • Azure Files, Disks, Data Lake Storage: Lưu trữ cấu trúc và bán cấu trúc.
  • Cosmos DB: Cơ sở dữ liệu phân tán toàn cầu (NoSQL, multi-model).
  • SQL Azure, Azure Synapse Analytics: Dịch vụ dữ liệu lớn và cơ sở dữ liệu truyền thống.

2.4. Lớp tính toán (Compute Layer)

  • Azure Virtual Machines: Máy ảo đa dạng cấu hình.
  • Azure Kubernetes Service (AKS): Quản lý container.
  • Azure Functions / App Services: Serverless / PaaS.
  • HPC (High Performance Computing): Cho các workload chuyên sâu.

2.5. Lớp điều phối, giám sát và bảo mật (Orchestration & Security)

  • Azure Resource Manager (ARM): Hệ thống quản lý và triển khai tài nguyên theo mô hình hạ tầng như mã (IaC).
  • Azure Monitor, Log Analytics, Sentinel: Quan sát, phân tích, SIEM.
  • Azure Active Directory (AAD): Quản lý định danh và truy cập.
  • Zero Trust Architecture: Mô hình bảo mật hiện đại, kiểm tra liên tục, mặc định không tin tưởng.

🛡️ 3. Bảo mật và tuân thủ

  • Bảo mật đa lớp: từ tầng vật lý đến ứng dụng.
  • Trung tâm dữ liệu Microsoft đạt hơn 100 chứng nhận bảo mật & tuân thủ toàn cầu: ISO 27001, SOC 1/2/3, FedRAMP, HIPAA, v.v.
  • Mã hóa toàn diện: Mã hóa khi truyền (TLS) và khi lưu trữ (AES-256).
  • Tự động phát hiện và chống lại DDoS, ransomware, xâm nhập.

🌐 4. Toàn cầu hóa và khả năng phục hồi (Global Architecture & Resiliency)

4.1. Cấu trúc phân tầng theo vùng (Region → Availability Zones → Data Centers)

  • Region: Khu vực địa lý (ví dụ: East US, Southeast Asia).
  • Availability Zones: Một region có từ 3 zone độc lập về nguồn điện, mạng, và làm mát.
  • Fault DomainsUpdate Domains: Bảo vệ máy ảo trước sự cố phần cứng hoặc cập nhật hệ thống.

4.2. Geo-redundancy

  • Dữ liệu có thể được sao lưu giữa các region theo chế độ:
    • LRS (Locally Redundant)
    • ZRS (Zone Redundant)
    • GRS (Geo Redundant)
    • RA-GRS (Read-access GRS)

🧠 5. Công nghệ độc quyền nổi bật

Thành phầnMô tả
Project OlympusKiến trúc máy chủ mở của Microsoft
Project NatickTrung tâm dữ liệu dưới nước
Azure SphereBảo mật IoT đầu-cuối
Confidential ComputingTính toán bảo mật trong vùng tin cậy
SONiCHệ điều hành mạng mã nguồn mở do Microsoft phát triển
Cosmos DBCSDL NoSQL phân tán đa vùng, độ trễ thấp

📊 6. Sơ đồ kiến trúc tổng quát (logic)

[User Requests]
      ↓
[Azure Front Door / CDN]
      ↓
[Traffic Manager / Load Balancer]
      ↓
[Azure Global Network]
      ↓
[Availability Zones]
 ├── [Compute Nodes (VMs, AKS)]
 ├── [Storage Systems (Blob, Disk)]
 ├── [Database Systems (SQL, Cosmos DB)]
 ├── [Monitoring & Security (Sentinel, Monitor)]
      ↓
[Azure Resource Manager + Identity Layer]

🔎 7. Tài liệu & nguồn tham khảo


Nếu bạn cần so sánh với kiến trúc của Google, hoặc muốn đi sâu vào một phần cụ thể như Cosmos DB, SONiC, hay Azure Front Door, mình có thể trình bày kỹ hơn theo hướng đó. Bạn muốn tiếp tục với phần nào?

Đăng bởi

Kiến trúc hệ thống trung tâm dữ liệu của Facebook

Kiến trúc hệ thống trung tâm dữ liệu của Facebook (nay thuộc Meta Platforms) được thiết kế để xử lý khối lượng dữ liệu khổng lồ, yêu cầu thời gian thực, và khả năng phục vụ hàng tỷ người dùng toàn cầu với hiệu suất và độ tin cậy cực cao. Dưới đây là kiến trúc tổng quan, các lớp thành phần, và công nghệ nổi bật được Facebook sử dụng:


📌 1. Tổng quan kiến trúc trung tâm dữ liệu Facebook

Facebook xây dựng hệ thống trung tâm dữ liệu theo triết lý:

  • Hiệu suất cao & tiết kiệm năng lượng
  • Thiết kế mở (Open Compute Project)
  • Khả năng mở rộng quy mô hyperscale
  • Tối ưu cho mạng xã hội, AI và video

Facebook có hàng chục trung tâm dữ liệu trên toàn cầu: Mỹ, Châu Âu, Châu Á, v.v., mỗi nơi vận hành hàng triệu máy chủ.


🧱 2. Các lớp kiến trúc chính

2.1. Lớp phần cứng (Hardware Layer)

  • Máy chủ tùy chỉnh (custom-built servers): Thiết kế theo dự án Open Compute Project (OCP) – phần cứng mở, tối ưu cho hiệu suất và tiết kiệm điện năng.
  • Thiết bị lưu trữ riêng: HDD và SSD tùy chỉnh.
  • Rack & power distribution: Thiết kế tủ rack chuẩn OCP, hỗ trợ DC bus bar, tối ưu nguồn điện.
  • Cooling: Làm mát bằng không khí ngoài trời (air economizer), công nghệ làm mát bằng nước tại các trung tâm dữ liệu hiện đại.

2.2. Lớp mạng (Networking Layer)

  • Backbone toàn cầu: Facebook xây dựng mạng xương sống (backbone) riêng nối các trung tâm dữ liệu qua cáp quang dung lượng cao.
  • Software Defined Networking (SDN): Tự động hóa định tuyến, tối ưu hóa lưu lượng và phục hồi nhanh khi có sự cố.
  • Fabric Aggregator / Edge Fabric: Thiết kế mạng phân cấp:
    • Fabric switch architecture: Cho phép mở rộng lên hàng triệu cổng switch.
    • Sử dụng hệ điều hành mạng FBOSS (Facebook Open Switching System).

2.3. Lớp lưu trữ & dữ liệu (Storage & Data Layer)

  • Haystack: Hệ thống lưu trữ hình ảnh được tối ưu hóa.
  • TAO: Cơ sở dữ liệu đồ thị phân tán để xử lý các quan hệ xã hội.
  • MyRocks: Phiên bản MySQL tùy chỉnh, sử dụng RocksDB để tối ưu write-heavy workload.
  • ZippyDB: Cơ sở dữ liệu phân tán mạnh mẽ và nhất quán, dùng trong các dịch vụ quan trọng.
  • f4: Hệ thống lưu trữ “warm storage” – dành cho dữ liệu ít được truy cập, nhưng vẫn có thể khôi phục nhanh.

2.4. Lớp tính toán & dịch vụ (Compute & Application Layer)

  • Tầng dịch vụ microservices: Facebook vận hành hàng trăm nghìn microservices, phục vụ mọi tính năng như news feed, messenger, video, AI.
  • Container & cluster management:
    • Facebook sử dụng Tupperware: Hệ thống quản lý container nội bộ (giống Kubernetes).
    • Tupperware quản lý tài nguyên theo cụm (cluster), hỗ trợ deployment tự động và autoscaling.
  • AI/ML Infrastructure:
    • Sử dụng các cụm máy chủ GPU, TPU tùy chỉnh (Project Zion).
    • Hạ tầng AI phục vụ các tác vụ như: nhận diện hình ảnh, video recommendation, ngôn ngữ tự nhiên.

2.5. Giám sát, tự động hóa và điều phối

  • Scuba: Công cụ phân tích thời gian thực cho các dữ liệu log và sự kiện.
  • Osquery: Framework giám sát hệ thống endpoint dạng SQL.
  • Autoscale & Fault-tolerance: Các cụm máy chủ có thể tự động scale và phục hồi khi có sự cố phần cứng hoặc lỗi dịch vụ.

🔐 3. Bảo mật và độ tin cậy

  • Security by Design: Kiểm soát truy cập vật lý đa lớp, camera, sinh trắc học, v.v.
  • Network isolation & segmentation: Tách biệt mạng để bảo vệ các khu vực nhạy cảm.
  • Redundancy: Các trung tâm dữ liệu luôn hoạt động theo mô hình active-active hoặc active-passive với khả năng failover tức thì.
  • Disaster Recovery (DR): Dữ liệu được sao lưu theo vùng địa lý, hỗ trợ RTO/RPO thấp.

🌐 4. Toàn cầu hóa & Khả năng mở rộng

  • Facebook chia toàn bộ hạ tầng thành các thành phần:
Thành phầnVai trò chính
Edge POPsĐiểm biên gần người dùng để giảm độ trễ
Backbone DCsTrung tâm dữ liệu xử lý chính
Cold Storage DCsLưu trữ dữ liệu ít truy cập
AI SuperClustersĐào tạo mô hình AI (như Llama)
  • Dữ liệu và dịch vụ được phân vùng địa lý nhưng có khả năng đồng bộ theo thời gian thực.

🧠 5. Công nghệ đặc trưng của Facebook

Công nghệMô tả
Open Compute Project (OCP)Thiết kế phần cứng mở, tiết kiệm điện
TupperwareHệ thống điều phối container
FBOSSHệ điều hành cho switch mạng
HaystackLưu trữ hình ảnh hiệu quả
TAOCơ sở dữ liệu đồ thị
ScubaTruy vấn dữ liệu log thời gian thực
MyRocksStorage engine hiệu suất cao cho MySQL
Zion / Grand TetonHạ tầng máy chủ AI thế hệ mới

📊 6. Sơ đồ kiến trúc logic (tổng quát)

[User Requests]
      ↓
[Edge POPs / CDN]
      ↓
[Global Network (Backbone, SDN)]
      ↓
[Data Center Fabric Layer]
 ├── [Compute Layer (Tupperware)]
 ├── [Storage Layer (Haystack, ZippyDB)]
 ├── [Database Layer (TAO, MyRocks)]
 ├── [AI Layer (Zion, Grand Teton)]
      ↓
[Monitoring & Logging (Scuba, Osquery)]

📚 7. Nguồn tham khảo công khai

  • Open Compute Project (OCP)
  • Facebook Engineering Blog
  • Research papers:
    • “TAO: Facebook’s Distributed Data Store for the Social Graph”
    • “Tupperware: Container Infrastructure at Facebook”
    • “ZippyDB: A Strongly Consistent Key-value Store”
    • “f4: Facebook’s Warm BLOB Storage System”
  • Talks tại conferences: OCP Summit, USENIX, etc.

Nếu bạn muốn so sánh hệ thống của Facebook với Google, Microsoft, hoặc muốn mình mô tả chi tiết một phần như TAO, Tupperware hay kiến trúc mạng FBOSS, mình có thể làm tiếp theo yêu cầu. Bạn muốn đi sâu vào đâu?

Đăng bởi

Kiến trúc hệ thống của Netflix

Kiến trúc hệ thống của Netflix là một trong những ví dụ điển hình nhất về hệ thống cloud-native, phân tán toàn cầu, có khả năng phục vụ hơn 260 triệu người dùng trên toàn thế giới với video chất lượng cao, độ trễ thấp, khả năng phục hồi và mở rộng cực tốt.

Dưới đây là kiến trúc tổng quan hệ thống Netflix, bao gồm các lớp hạ tầng, công nghệ cốt lõi và thiết kế chịu lỗi:


🎬 1. Tổng quan kiến trúc hệ thống Netflix

  • Netflix hoạt động gần như hoàn toàn trên đám mây AWS (Amazon Web Services).
  • Sử dụng kiến trúc microservices phân tán + CDN riêng (Open Connect).
  • Tập trung cao vào trải nghiệm người dùng, phân phối nội dung nhanh và ổn định.

🧱 2. Các tầng chính trong kiến trúc hệ thống

2.1. Client Layer (Tầng người dùng)

  • Các ứng dụng Netflix trên:
    • TV, smartphone, web, máy tính bảng, console, v.v.
  • Client có khả năng:
    • Gửi truy vấn API
    • Nhận metadata (thông tin phim, hình ảnh, phụ đề)
    • Stream video từ CDN Open Connect

2.2. Backend Layer (Tầng dịch vụ & xử lý)

Hệ thống backend được tổ chức thành hàng trăm microservices, mỗi service đảm nhiệm một chức năng riêng.

Microservice ví dụMục đích
User ServiceXác thực, thông tin người dùng
Recommendation EngineGợi ý phim cá nhân hóa
Playback ServiceĐiều khiển quá trình phát video
Billing ServiceQuản lý thanh toán
Metadata ServiceLấy thông tin mô tả phim
AB Testing ServiceTriển khai thử nghiệm người dùng

Các microservice này được triển khai trên AWS (EC2, ECS) và quản lý bởi các công cụ nội bộ như:

  • Eureka – Service discovery
  • Ribbon – Client-side load balancing
  • Hystrix – Circuit breaker (hiện đã thay thế)
  • Zuul – API Gateway (hiện chuyển sang Spring Cloud Gateway)
  • Spinnaker – CI/CD
  • Simian Army (chaos monkey) – Testing chịu lỗi

2.3. Data Layer (Lưu trữ & xử lý dữ liệu)

Netflix sử dụng kết hợp nhiều hệ thống lưu trữ, bao gồm:

Thành phầnVai trò
CassandraNoSQL, phân tán cho dữ liệu thời gian thực
DynamoDBLưu dữ liệu cấu trúc có tính khả dụng cao
ElasticSearchTìm kiếm và phân tích log
S3 (AWS)Lưu trữ video gốc, phụ đề, metadata
MySQL/AuroraCác hệ thống hỗ trợ phụ
KafkaStreaming message/data giữa các dịch vụ
Apache Flink / SparkPhân tích dữ liệu lớn (realtime + batch)

2.4. Content Delivery (Phân phối nội dung – CDN)

Netflix xây dựng CDN riêng gọi là Open Connect:

  • Hệ thống các caching server đặt tại ISP trên toàn thế giới.
  • 95% dữ liệu video được stream trực tiếp từ Open Connect, không đi qua AWS.
  • Mỗi thiết bị client được định tuyến tới máy chủ Open Connect gần nhất để giảm độ trễ.

📌 Lưu ý: Metadata và điều khiển video đến từ backend trên AWS, còn nội dung video đến từ CDN Open Connect.


🌐 3. Khả năng mở rộng và phân phối toàn cầu

  • Netflix chạy ở nhiều AWS Regions với đa vùng sẵn sàng (Multi-AZ).
  • Dữ liệu người dùng được nhân bản (replicate) để phục vụ từ nhiều vùng.
  • Mọi thành phần trong hệ thống đều có khả năng chịu lỗi (fault-tolerant).

🛡️ 4. Bảo mật và độ tin cậy

  • TLS/HTTPS cho tất cả các giao tiếp.
  • Token-based authentication (JWT) cho người dùng.
  • Chaos Engineering (Simian Army): Chủ động phá vỡ các thành phần để kiểm tra khả năng chịu lỗi.
  • Canary ReleaseA/B Testing: Kiểm tra hiệu quả và độ ổn định của các phiên bản mới.

📊 5. Kiến trúc tổng quan (Sơ đồ logic)

[User Device]
    ↓
[API Gateway (Zuul / Gateway)]
    ↓
[Service Mesh & Microservices (Eureka, Ribbon, Hystrix, etc.)]
    ↓
[Metadata Services]       [Recommendation Engine]       [Billing]
    ↓                          ↓                              ↓
[Databases (Cassandra, S3, MySQL, ElasticSearch, etc.)]
    ↓
[Open Connect (CDN) → Video Streaming]

🔧 6. Công cụ & công nghệ đặc trưng của Netflix

TênMục đích
EurekaService Discovery
RibbonLoad Balancing
Hystrix (đã dừng)Circuit Breaker
ZuulAPI Gateway
SpinnakerCI/CD
Simian ArmyChaos Testing
ConductorOrchestration cho workflow backend
AtlasMonitoring nội bộ
TitusOrchestrator container riêng (tương tự Kubernetes)

📚 7. Tài liệu & nguồn tham khảo


✅ Tóm lại

Netflix là một trong những kiến trúc cloud-native hoàn chỉnh nhất, kết hợp:

  • Microservices + CI/CD + Service Mesh
  • Phân phối nội dung qua CDN riêng (Open Connect)
  • Hệ thống đề xuất cá nhân hóa, scale toàn cầu
  • Chaos Engineering để tăng độ tin cậy

Nếu bạn muốn mình so sánh kiến trúc của Netflix với Facebook, Google, hoặc Microsoft, hoặc muốn mô tả kỹ hơn một thành phần như Open Connect, Simian Army, hay Recommendation System, mình có thể đi sâu hơn. Bạn muốn tiếp theo là phần nào?

Đăng bởi

Kiến trúc hệ thống thông tin trọng yếu của Mỹ

Kiến trúc hệ thống thông tin trọng yếu của Mỹ (U.S. Critical Information Infrastructure – CII) là một phần trong kiến trúc tổng thể về Cơ sở hạ tầng trọng yếu quốc gia (Critical Infrastructure), được chính phủ Mỹ bảo vệ nghiêm ngặt vì liên quan đến an ninh quốc gia, kinh tế, và trật tự xã hội.


📌 1. Định nghĩa và phạm vi

Theo Bộ An ninh Nội địa Mỹ (DHS), hệ thống thông tin trọng yếu bao gồm các hệ thống, mạng lưới và tài nguyên điện tử hoặc số hóa, có vai trò thiết yếu đối với:

  • Quốc phòng và an ninh nội địa
  • Hệ thống tài chính – ngân hàng
  • Năng lượng (điện, dầu khí)
  • Viễn thông – Internet
  • Giao thông – vận tải
  • Chăm sóc y tế
  • Chính phủ liên bang và tiểu bang
  • Thương mại và chuỗi cung ứng

🧱 2. Các lớp kiến trúc chính

2.1. Physical & Cyber Infrastructure Layer

  • Trung tâm dữ liệu phân tán trên toàn quốc
  • Mạng cáp quang và vệ tinh kết nối liên vùng
  • Hệ thống SCADA / ICS: Giám sát điều khiển công nghiệp (năng lượng, nước, v.v.)
  • Các trung tâm điều hành an ninh mạng (SOC/NOC) của chính phủ & tư nhân

2.2. Information Systems & Networks

  • Hệ thống truyền thông khẩn cấp quốc gia (NCC/NCS)
  • Mạng viễn thông công cộng và riêng (telecom, mobile, satellite)
  • Hệ thống mạng chính phủ (govnet)
  • Cơ sở dữ liệu dân cư, y tế, thuế, định danh

🧠 3. Kiến trúc phân tầng bảo mật và chịu lỗi

TầngMô tả
Perimeter Defense LayerTường lửa, IDS/IPS, điểm truy cập được kiểm soát
Network SegmentationPhân vùng hệ thống: air-gapped, DMZ, VLAN
Application Security LayerWAF, MFA, Identity Management
Zero Trust ArchitectureKhông tin tưởng bất kỳ ai, kể cả bên trong mạng
Backup & RedundancyPhân vùng dự phòng, DR site, failover tự động
Encryption & Key ManagementMã hóa đầu cuối, chuẩn FIPS 140-2/3

🔐 4. Chính sách và khung quản trị

Hệ thống thông tin trọng yếu của Mỹ được điều phối và bảo vệ bởi các cơ quan liên bang:

Cơ quanVai trò chính
DHS / CISAĐiều phối bảo vệ hạ tầng trọng yếu
NSA / DoDBảo vệ hệ thống quốc phòng, tình báo
FBI / InfraGardGiám sát, điều tra tội phạm mạng
NISTXây dựng chuẩn bảo mật thông tin
FCC / NERCGiám sát viễn thông và năng lượng
FedRAMPKiểm soát các hệ thống cloud của chính phủ

🛠️ 5. Các kiến trúc, công nghệ và framework tiêu chuẩn

  • NIST Cybersecurity Framework (CSF) – Chuẩn an ninh mạng quốc gia
  • NIST 800-series – Hướng dẫn bảo mật cho hệ thống chính phủ
  • FedRAMP – Kiến trúc và kiểm định an ninh cho dịch vụ đám mây
  • Zero Trust Architecture – Mô hình mới áp dụng cho toàn chính phủ Mỹ (EO 14028)
  • TIC 3.0 (Trusted Internet Connections) – Kiến trúc bảo mật cho truy cập mạng

🛰️ 6. Kiến trúc điển hình của một hệ thống CII

[End Users / Operators]
      ↓
[Zero Trust Gateway]
      ↓
[Application Services (GovCloud, DoDNet, Internal Web Apps)]
      ↓
[Microsegmented Network Zones (Unclassified / Classified / SCADA)]
      ↓
[Storage & Database Systems (Encrypted, Redundant)]
      ↓
[Security Monitoring (SIEM, SOC, NOC)]

💣 7. Bảo vệ và phục hồi

  • Cyber Command (USCYBERCOM): Bộ chỉ huy tác chiến mạng của quân đội
  • National Cybersecurity and Communications Integration Center (NCCIC): Giám sát toàn bộ mạng lưới liên bang
  • Continuity of Government (COG): Các trung tâm dữ liệu dự phòng bí mật
  • DHS Shield / Einstein 3: Hệ thống phát hiện và ngăn chặn mối đe dọa cho chính phủ liên bang

🔎 8. Ví dụ thực tế về hệ thống CII

Hệ thốngMô tả
US Federal GovNetMạng nội bộ kết nối các cơ quan liên bang
FAA Air Traffic SystemsĐiều phối không lưu trên toàn lãnh thổ
DoD SIPRNet / JWICSMạng phân loại (Classified Networks) của quân đội
CDC BioSurveillanceHệ thống theo dõi dịch bệnh quốc gia
Financial Services ISACMạng lưới cảnh báo và bảo vệ hệ thống tài chính
US Power Grid SCADAHệ thống điều khiển mạng lưới điện

📚 9. Tài liệu tham khảo


✅ Tóm lại

Hệ thống thông tin trọng yếu của Mỹ có kiến trúc:

  • Phân tầng chặt chẽ
  • Phân vùng theo mức độ nhạy cảm
  • Áp dụng Zero Trust & các tiêu chuẩn bảo mật hàng đầu
  • Hợp tác công – tư trong giám sát và bảo vệ

Nếu bạn muốn mình so sánh kiến trúc này với hệ thống Việt Nam, EU hoặc với hệ thống của các tập đoàn lớn như Google, Facebook, mình có thể tiếp tục phân tích. Bạn muốn đi theo hướng nào tiếp?

Đăng bởi

NHV BOOT 2025

Bộ công cụ cứu hộ máy tính chuyên nghiệp

NHV BOOT giúp tạo USB boot cứu hộ đa năng, khởi động máy tính từ USB khi hệ điều hành không hoạt động. Hỗ trợ cài đặt và sửa lỗi hệ điều hành Windows. Sao lưu toàn bộ hệ thống hoặc dữ liệu quan trọng, phục hồi khi cần. NHV BOOT cung cấp công cụ kiểm tra, sửa lỗi và phân vùng ổ cứng. Khắc phục lỗi phần mềm: sửa lỗi khởi động, lỗi registry, lỗi driver. Đa dạng công cụ như kiểm tra phần cứng, đo hiệu năng và reset mật khẩu.

https://nhvboot.com/
Đăng bởi

Ra mắt ứng dụng nhắn tin ‘made in Vietnam’ Lotus Chat – app chat tối ưu hàng đầu cho công việc hiện nay

Hàng loạt tính năng của Lotus Chat có khả năng hỗ trợ tốt cho xử lý công việc, điều mà khá nhiều ứng dụng chat phổ biến hiện nay còn thiếu.

Ra mắt ứng dụng nhắn tin 'made in Vietnam' Lotus Chat - app chat tối ưu hàng đầu cho công việc hiện nay- Ảnh 1.

Chiều ngày 18/10, Công ty cổ phần VCCorp đã chính thức ra mắt ứng dụng tin nhắn “made in Việt Nam” – Lotus Chat. Ứng dụng này tập trung hướng đến xây dựng môi trường an toàn trong giao tiếp, đặc biệt là trong công việc.

” Mọi người sử dụng thời gian chat rất nhiều, môi trường chat là chính. Trong quá trình tương tác đó sinh ra rất nhiều rủi ro. Có nhiều khó khăn như: Bị làm phiền, spam, lộ thông tin, thất thoát thông tin quan trọng ra ngoài… Người ta cần môi trường chat an toàn và làm việc hiệu quả hơn. Chúng tôi suy nghĩ đến việc xây dựng Lotus Chat với yêu cầu xây dựng môi trường chat an toàn và làm việc hiệu quả hơn” , ông Nguyễn Thế Tân, Tổng giám đốc CTCP VCCorp chia sẻ tại sự kiện.

Ra mắt ứng dụng nhắn tin 'made in Vietnam' Lotus Chat - app chat tối ưu hàng đầu cho công việc hiện nay- Ảnh 2.
Ông Nguyễn Thế Tân, Tổng giám đốc CTCP VCCorp

Ứng dụng chat hàng đầu phục vụ công việc

Bên cạnh các tính năng cơ bản phục vụ cho nhu cầu trò chuyện, giao tiếp, một trong những điểm nhấn lớn nhất của Lotus Chat là khả năng phục vụ cho công việc một cách tối ưu, liền mạch và hiệu quả.

Chẳng hạn, Convo là một tính năng mới lạ, cho phép người dùng bàn công việc trong một group đông người vẫn không loạn.

Một tính năng khác là để giúp chia việc, giao việc thuận tiện hơn là  Pintop cá nhân/pintop chỉ định –  giao việc, chia việc không bị rối, dễ theo dõi hơn, nhất là trong các group đông người.

Các tính năng này đều giúp cho việc trao đổi, làm việc theo nhóm trở nên dễ dàng và nhanh chóng hơn, nhất là với khối lượng thông tin khổng lồ mà người dùng phải xử lý mỗi ngày với nhiều nhóm khác nhau.

Đáng chú ý, người dùng cũng sẽ không lo bị mất data, mất ảnh, mất file với Lotus Chat. Kho lưu trữ của Lotus Chat giúp người dùng cất các file đang làm dở để về nhà hoặc qua máy khác làm tiếp; lưu giữ những đường link hay data thường xuyên phải dùng để có thể truy cập hoặc chia sẻ nhanh chóng cho bất kỳ ai. Ứng dụng này cũng cho phép người dùng ghi âm cuộc gọi để lưu lại xử lý sau này.

Chưa hết, Lotus chat còn cung cấp cho người dùng một trợ lý nhắc lịch – Lota với chức năng nhắc lịch họp, nhắc deadline. Lota hữu dụng hơn các công cụ nhắc lịch, báo thức khác ở chỗ có thể nhắc theo cả lịch âm và lịch dương. Bạn có thể chat trực tiếp hoặc thêm Lota vào bất kỳ group nào để nhắc lịch cho tất cả mọi người.

Ra mắt ứng dụng nhắn tin 'made in Vietnam' Lotus Chat - app chat tối ưu hàng đầu cho công việc hiện nay- Ảnh 3.

Bảo vệ người dùng chủ động – ngay cả với những người không am hiểu về công nghệ

Nhiều năm qua, biết bao vụ việc thông tin cá nhân, dữ liệu của người dùng bị lộ và lợi dụng sử dụng sai mục đích. Người dùng đã quá chán với tình cảnh bị làm phiền bởi sale, dịch vụ, thậm chí lừa đảo qua ứng dụng chat. Vì lẽ đó, đội ngũ phát triển Lotus Chat đã cố gắng thiết kế ra các chức năng giúp bảo vệ người dùng một cách chủ động, dù đó là người không am hiểu công nghệ.

Với loại bí danh có mức bảo vệ tối đa, người dùng yên tâm vào mọi group lạ mà không sợ bị soi thông tin, bị inbox, call hay tag làm phiền.

Ra mắt ứng dụng nhắn tin 'made in Vietnam' Lotus Chat - app chat tối ưu hàng đầu cho công việc hiện nay- Ảnh 4.
Tính năng sử dụng bí danh trên Lotus Chat.

Group Private mang đến môi trường chat an toàn cho tất cả thành viên, khi admin có thể ẩn thành viên với các thành viên khác, tùy chọn chặn mọi thao tác chuyển tiếp, tải ảnh, tài liệu, chụp ảnh màn hình. Nhờ vậy, thông tin được trao đổi trong group sẽ hạn chế bị đưa ra ngoài.

Bên cạnh đó, Lotus Chat cũng thiết kế mặc định để bảo vệ danh tính người dùng, kể cả khi vô tình bị lộ số điện thoại hay bị chuyển tiếp tin nhắn cho người khác.

Chat an toàn hơn

Lotus Chat giúp bạn bảo mật những thông tin quan trọng khi giao tiếp bằng một vài thao tác nhỏ, ngăn chặn rò rỉ những hình ảnh hay thông tin nhạy cảm với tính năng ngăn forward, download hay tự xóa sau khi đối phương xem. Người dùng sẽ cảm thấy yên tâm và tin cậy khi mọi thông tin được bảo vệ tối đa, không lo ngại bị “leak” và lộ dữ liệu cá nhân hay tự động bị thêm vào các hội nhóm trên mạng.

Chống làm phiền, bảo vệ thông tin cá nhân là một trong những giá trị đầu tiên về an toàn mà Lotus Chat mang tới cho người dùng. Nhờ các tính năng như bí danh, mục ” Mặc kệ ” và cài đặt ẩn thông tin cá nhân với người lạ khi bị search số điện thoại hay chuyển tiếp tin nhắn, người dùng có thể yên tâm khi tham gia vào bất kỳ nhóm nào trên Lotus Chat.

Người dùng không còn phải tạo nhiều tài khoản khác nhau, mua vài số điện thoại khác nhau để tham gia những nhóm chứng khoán hay nhóm săn sale vì sợ bị làm phiền, bị người khác phát hiện, để ý. Chỉ với vài thao tác, chức năng bí danh sẽ giúp người dùng “ẩn mình” tuyệt đối ở bất kỳ group nào.

Ra mắt ứng dụng nhắn tin 'made in Vietnam' Lotus Chat - app chat tối ưu hàng đầu cho công việc hiện nay- Ảnh 5.
Gửi ảnh có tính năng che mờ, xem xong tự xóa trên Lotus Chat.

Với những người thường xuyên bàn chuyện quan trọng qua chat, những tính năng như ảnh bảo mật, kho bảo mật, đoạn chat bảo mật, tự xóa tin nhắn, chống xóa sửa tin nhắn hay mã hóa trên đường truyền giúp các nội dung quan trọng, nội dung nhạy cảm của bạn không thể bị nhòm ngó.

Chỉ bằng một vài thao tác nhỏ, bạn có thể ngăn chặn rò rỉ hình ảnh hay thông tin nhạy cảm với tính năng gửi ảnh nhạy cảm, chống forward, download và hạn chế đối phương chụp màn hình. Người dùng sẽ cảm thấy yên tâm khi mọi thông tin luôn được an toàn nhờ Lotus Chat.

Lotus Chat cũng chú trọng xây dựng các chức năng gần gũi với người Việt dù là gìn giữ truyền thống, kết nối gia đình hay hướng đến người trẻ, gần gũi với GenZ qua các chức năng như: nhắc lịch âm, nhắc ngày kỷ niệm, ngày truyền thống, voice sticker, đổi tên, ảnh avatar người yêu theo cảm xúc, cá nhân hóa nickname…

Lotus Chat hiện đã sẵn sàng cho tải về trên các kho ứng dụng App Store (iOS), Android, Apple Mac store, Window hoặc trực tiếp từ website Lotuschat.vn. 

Đăng bởi

Bất ngờ với phần mềm hỗ trợ viết báo “Made in Vietnam”

Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông đã nghiên cứu phát triển và cho ra đời một phần mềm tiên tiến nhằm hỗ trợ quá trình sản xuất nội dung tin tức và video tự động.

Bất ngờ với phần mềm hỗ trợ viết báo "Made in Vietnam"
Hội thảo Ứng dụng công nghệ trong quản trị toà soạn số. Ảnh: Anh Vũ

Tại hội thảo “Ứng dụng công nghệ trong quản trị toà soạn số” do Hội Nhà báo Việt Nam phối hợp với Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông tổ chức tại Hà Nội ngày 17.8, Tiến sĩ Trần Tiến Công từ Khoa Công nghệ Thông tin, Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông chia sẻ nhiều thông tin về ứng dụng của công nghệ AI trong sản xuất báo chí.

Công nghệ sản xuất tin tức, ảnh và video tự động

Trong bài tham luận của mình, ông Công nhấn mạnh công nghệ sinh tin tức đang là một lĩnh vực nổi bật trong mảng khoa học dữ liệu và AI. Công nghệ này nhắm tới việc tự động tạo nội dung tin tức dựa trên các nguồn dữ liệu có sẵn, với một số công nghệ sinh tin tức phổ biến bao gồm: học máy và AI, hệ thống xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP), khai thác dữ liệu và tổng hợp tự động.

Theo ông Công, những mô hình AI học từ dữ liệu tin tức hiện có và tự động tạo ra các bài viết mới với chất lượng tương đối cao. Điển hình của những mô hình này là ChatGPT của OpenAI.

Giao diện phần mềm hỗ trợ viết báo của Học viện Công nghệ và
Giao diện phần mềm hỗ trợ viết báo, tin tức của Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông. Ảnh: Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông

Không chỉ tin tức, AI cũng được ứng dụng để tự động tạo ra các hình ảnh, video cho báo chí. Công nghệ sinh ảnh và video tự động cho phép máy tính tự động tạo ra ảnh hoặc chỉnh sửa ảnh dựa trên các thuật toán và mô hình học máy.

Dễ biết nhất trong số đó là DeepFake, một công nghệ AI tiên tiến cho phép tạo ra video giả mạo bằng cách ghép mặt của một người vào video khác.

Giải pháp ứng dụng AI để xây dựng quá trình sản xuất tự động tin tức

Giải pháp ứng dụng AI để tự động tạo tin tức được xây dựng trên nền web. Phần mềm này nhận vào từ khóa và sinh ra một bài báo đầy đủ tiêu đề, nội dung, hình ảnh, chú thích của ảnh và video bản tin. Nó bao gồm những mô-đun chính: Mô đun tạo chữ từ keyword (từ khóa), Mô đun tạo ảnh từ từ khóa và Mô đun tạo video từ văn bản.

Bản tin video do phần mềm của Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông tạo ra. Ảnh: Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông
Bản tin video do phần mềm của Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông tạo ra. Ảnh: Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông

Sau khi hoàn tất sinh ảnh và văn bản thì hệ thống gọi là API sẽ đưa nội dung bài báo đã được tạo ở mô đun Tạo bài báo từ keyword vào video. Tại đây, một hình đại diện của AI sẽ đọc bản tin bằng tiếng Việt, sử dụng công nghệ lipsync.

Ngoài ra, một mô đun chỉnh sửa khuôn mặt dựa vào công nghệ Deepfake cho phép người dùng thay thế hình đại diện AI bởi bất cứ khuôn mặt nào chỉ bằng 1 ảnh chụp.

Sản phẩm phần mềm hỗ trợ sản xuất tin tức và video tự động dựa trên từ khóa

Đáng chú ý ông Công cho biết, Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông đã nghiên cứu phát triển và cho ra đời một phần mềm tiên tiến nhằm hỗ trợ quá trình sản xuất nội dung tin tức và video tự động, dựa trên việc phân tích và sử dụng từ khóa.

Phần mềm này có khả năng tự động tạo ra các đoạn văn bản và video dựa trên từ khóa cụ thể, đồng thời tối ưu hóa sự tương thích với mục tiêu và ngữ cảnh cụ thể của mỗi bài viết hoặc video.

Chỉ với một vài từ khóa đơn giản như “Con người”, “Robot”, “AI”, phần mềm tự động tạo ra được một bài báo với đầy đủ nội dung số bao gồm tiêu đề, các đoạn văn bản, và hình ảnh minh họa. Phần mềm cũng có giao diện cho phép người dùng chỉnh sửa nội dung đã được sáng tạo ra.

Phần mềm này không chỉ giúp tiết kiệm thời gian và nguồn lực trong quá trình sản xuất nội dung mà còn giảm thiểu sự phụ thuộc vào tay người viết và chỉnh sửa.