Ngành viễn thông không sử dụng “máy móc” theo kiểu cơ khí (như máy tiện, máy phay trong nhà máy), mà sử dụng hệ thống thiết bị điện tử, phần cứng và cơ sở hạ tầng truyền dẫn chuyên dụng để thu, phát, xử lý và truyền tải thông tin. [1, 2]
Các nhóm thiết bị chính trong ngành viễn thông bao gồm:
1. Thiết bị định tuyến và chuyển mạch (Network Devices)
- Router (Bộ định tuyến): Dùng để chuyển tiếp gói dữ liệu giữa các mạng máy tính khác nhau.
- Switch (Thiết bị chuyển mạch): Kết nối các thiết bị trong cùng một mạng LAN.
- Thiết bị GPON / ONU / OLT: Dùng trong mạng cáp quang để phân phối và quản lý kết nối Internet đến từng hộ gia đình hoặc doanh nghiệp.
2. Thiết bị truyền dẫn (Transmission Equipment)
- Cáp quang (Fiber optic cables): Dây dẫn truyền tín hiệu bằng ánh sáng tốc độ cao.
- Măng xông hàn nối cáp quang: Dụng cụ/thiết bị dùng để bảo vệ và hàn nối các sợi cáp quang.
- Thiết bị vi ba (Microwave): Truyền sóng vô tuyến khoảng cách xa qua lại giữa các đỉnh đồi, tòa nhà hoặc tháp phát sóng.
- Vệ tinh viễn thông: Đặt ngoài không gian để thu phát sóng phủ sóng toàn cầu. [1, 2, 3]
3. Thiết bị trạm phát sóng và mạng di động (Base Station / Telecom Towers)
- Anten thu phát sóng: Lắp trên các cột cao để phát sóng di động (2G, 3G, 4G, 5G).
- Tủ RBS / BTS (Base Transceiver Station): Trạm thu phát gốc – “trái tim” của các cột sóng di động giúp xử lý tín hiệu từ điện thoại gửi về tổng đài.
- Bộ khuếch đại tín hiệu: Giúp tăng cường biên độ sóng để tín hiệu đi xa hơn mà không bị suy hao. [1, 2]
4. Thiết bị đầu cuối và máy chủ (End-user & Server Equipment)