Đăng bởi

Các loại máy móc ngành hàng hải

Trong ngành hàng hải (đặc biệt là trên các tàu biển và tại hệ thống cảng biển), hệ thống máy móc và trang thiết bị rất đa dạng, được chia thành các nhóm chính sau: [1, 2]

1. Máy móc chính và hệ thống động lực trong buồng máy

  • Động cơ diesel chính: Thường là động cơ 2 kỳ hoặc 4 kỳ công suất lớn, dùng để tạo ra lực đẩy chính giúp tàu di chuyển trên biển. [1]
  • Máy phát điện (Động cơ diesel phụ): Cung cấp toàn bộ năng lượng điện cho sinh hoạt, hệ thống lái, chiếu sáng, và vận hành các thiết bị trên tàu. [1]
  • Nồi hơi (Boiler): Cung cấp hơi nước để sưởi ấm dầu đốt, hâm nóng hàng hóa (nếu là tàu chở dầu), và phục vụ sinh hoạt.
  • Hệ thống trục chân vịt và chân vịt (Propulsion system): Truyền mô-men xoắn từ động cơ chính ra chân vịt đẩy tàu đi.
  • Máy nén khí (Air compressor): Tạo khí nén áp lực cao dùng để khởi động động cơ chính và điều khiển các van tự động.
  • Hệ thống máy bơm và van hàng hải: Gồm bơm nước ngọt, bơm nước biển, bơm cứu hỏa, bơm hút khô (bilge pump), và bơm hàng hóa (trên tàu dầu, tàu hóa chất, tàu LNG). [1]
  • Máy phân ly dầu – nước và hệ thống xử lý nước ballast (dằn): Giúp lọc tách dầu khỏi nước thải và xử lý nước dằn tàu theo quy định môi trường quốc tế.

2. Thiết bị điều khiển và hàng hải trên buồng lái (Bridge)

  • La bàn gyro (Gyro compass) và La bàn từ (Magnetic compass): Dùng để xác định hướng đi và phương bắc thực của tàu.
  • Hệ thống định vị vệ tinh GPS / DGPS: Xác định tọa độ và vị trí chính xác của tàu trên biển.
  • Radar (băng tần S và X) và ARPA: Dùng để quan sát, phát hiện chướng ngại vật, tàu thuyền xung quanh trong điều kiện thời tiết xấu hoặc ban đêm.
  • Hệ thống hải đồ điện tử ECDIS: Hiển thị bản đồ số và hỗ trợ định tuyến, giám sát hành trình.
  • Hệ thống tự lái (Auto Pilot) và thiết bị chỉ báo góc bẻ lái (Rudder angle indicator): Điều khiển hướng đi của tàu tự động theo lộ trình lập sẵn.
  • Hệ thống nhận dạng tự động AIS: Truyền phát thông tin về danh tính, vị trí, tốc độ của tàu để tránh va chạm.
  • Máy đo sâu hồi âm (Echo sounder): Đo độ sâu của đáy biển bên dưới thân tàu.
  • Thiết bị ghi âm hành trình (VDR – “Hộp đen” của tàu): Ghi lại dữ liệu âm thanh và thông số kỹ thuật trong quá trình tàu hoạt động. [1]

3. Máy móc xếp dỡ và thiết bị trên boong (Deck machinery)

  • Máy tời neo (Windlass): Dùng để thả và kéo neo khi tàu dừng đậu.
  • Tời dây buộc tàu (Mooring winches): Dùng để kéo và giữ dây cáp khi tàu cập cầu cảng.
  • Cẩu tàu (Deck cranes): Dùng để bốc xếp hàng hóa đối với các tàu hàng rời hoặc tàu container tự hành.
  • Hệ thống lái (Steering gear): Gồm mô-tơ thủy lực và cơ cấu cơ khí giúp bẻ lái bánh đà/lá hải đăng của tàu.