Ngành hàng không sử dụng rất nhiều loại máy móc và trang thiết bị chuyên dụng, được chia thành các nhóm chính sau đây:
1. Phương tiện và máy móc bay (Tàu bay)
- Máy bay thương mại / Dân dụng: Do các hãng lớn như Airbus, Boeing, Embraer, Bombardier sản xuất (ví dụ: Boeing 787, Airbus A321…).
- Trực thăng và máy bay chuyên dụng: Phục vụ cứu hộ, khảo sát hoặc bay dịch vụ.
- Thiết bị bay không người lái (UAV / Drone): Dùng trong giám sát, kiểm tra hạ tầng hoặc nông nghiệp – kỹ thuật hàng không. [1]
2. Thiết bị phục vụ mặt đất tại sân bay (GSE – Ground Support Equipment)
Đây là các loại máy móc trực tiếp hỗ trợ máy bay khi đỗ tại sân đỗ: [1]
- Xe đẩy/kéo máy bay (Pushback Tractor / Aircraft Tug): Dùng để đẩy hoặc kéo máy bay ra/vào vị trí đậu.
- Xe cấp nguồn điện mặt đất (GPU – Ground Power Unit): Cung cấp điện cho máy bay khi đã tắt động cơ chính.
- Xe cung cấp khí nén khởi động (ASU – Air Start Unit): Tạo luồng khí lớn để khởi động động cơ máy bay.
- Xe điều hòa không khí (ACU – Air Conditioning Unit): Cung cấp gió mát/ấm vào cabin khi máy bay chưa bật hệ thống điều hòa.
- Xe chở nhiên liệu và hệ thống tra nạp ngầm (Aircraft Refueller): Bơm nhiên liệu sạch cho máy bay.
- Băng tải hành lý (Belt Loader) và xe kéo hành lý/hàng hóa: Vận chuyển hành lý từ nhà ga lên khoang chứa và ngược lại.
- Xe nâng container/pallet hàng hóa (Cargo Loader): Nâng hạ các kiện hàng lớn chuyên dụng trên máy bay chở hàng.
- Xe thang hành khách (Passenger Stairs): Giúp hành khách lên/xuống máy bay khi không dùng ống lồng.
- Cầu hành khách (Jet Bridge): Ống lồng kết nối trực tiếp từ nhà ga ra cửa máy bay.
- Xe cứu hỏa và cứu nạn chuyên dụng (ARFF): Xe chữa cháy sân bay hiệu suất cao, phản ứng cực nhanh.
- Xe quét đường băng và tẩy vệt cao su: Máy móc quét rác, hút vật thể lạ (FOD) và dùng nước áp lực cao tẩy vết cao su bám trên đường băng. [1, 2, 3, 4, 5]
3. Máy móc và thiết bị sửa chữa, bảo dưỡng (MRO)
- Kích thủy lực nâng máy bay (Aircraft Jacks): Nâng toàn bộ hoặc từng phần máy bay để kiểm tra càng đáp (landing gear).
- Máy kiểm tra hệ thống thủy lực (HPU / Hydraulic Test Stand): Tạo áp lực thủy lực từ mặt đất để kiểm tra hệ thống lái, phanh, càng đáp mà không cần nổ máy.
- Thiết bị kiểm tra tĩnh Pitot (Pitot-Static Tester): Kiểm tra hệ thống đo vận tốc và độ cao của máy bay.
- Dụng cụ đo chuyên dụng: Thước cặp điện tử, đồng hồ so, thiết bị đo mô-men xoắn đạt chuẩn hàng không. [1, 2, 3, 4]
4. Hệ thống máy móc và công nghệ trong nhà ga, kiểm soát bay
- Hệ thống soi chiếu an ninh: Máy quét X-quang hành lý, khung cổng từ phát hiện kim loại, máy dò chất nổ.
- Hệ thống xử lý hành lý tự động (Baggage Handling System – BHS): Băng chuyền thông minh phân loại và quét mã vạch hành lý.
- Radar và hệ thống thông tin dẫn đường (ATC): Đài kiểm soát không lưu với radar quét, hệ thống liên lạc vô tuyến, thiết bị định vị giúp điều phối các chuyến bay trên bầu trời. [1, 2, 3]